bóng bẩy
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bề ngoài sáng đẹp, lộng lẫy: "bóng bẩy" mô tả vẻ ngoài sáng bóng, đẹp đẽ, thường nhờ được chăm chút kỹ lưỡng hoặc trang trí công phu.
- Trau chuốt, hoa mỹ (về lời văn, phong cách): "bóng bẩy" còn chỉ cách diễn đạt văn chương hoặc lời nói có nhiều hình ảnh đẹp, trau chuốt, nhưng đôi khi thiếu tự nhiên hoặc thực chất.
Ví dụ sử dụng
Bề ngoài sáng đẹp:
- Chiếc xe được sơn một lớp sơn bóng bẩy. (Lớp sơn trên xe có độ sáng đẹp, lộng lẫy.)
- Cô ấy mặc bộ váy bóng bẩy trong buổi dạ hội. (Bộ váy có vẻ ngoài sáng bóng, thu hút sự chú ý.)
Lời văn hoa mỹ:
- Lời văn bóng bẩy của bài thơ khiến người đọc say mê. (Cách diễn đạt trau chuốt, giàu hình ảnh trong bài thơ.)
- Anh ta nói năng bóng bẩy nhưng thiếu chân thành. (Lời nói hoa mỹ, đẹp đẽ nhưng không có thực chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bóng bẩy" kết hợp với danh từ chỉ vật thể: nhấn mạnh vẻ ngoài sáng đẹp, thường do đánh bóng hoặc sơn phủ.
- Nước sơn bóng bẩy trên tủ gỗ làm nó trông sang trọng. (Lớp sơn sáng bóng tạo vẻ đẹp cho tủ.)
- "bóng bẩy" kết hợp với danh từ chỉ phong cách: chỉ sự trau chuốt trong văn phong hoặc lối sống.
- Phong cách sống bóng bẩy của giới thượng lưu. (Lối sống chú trọng vẻ ngoài lộng lẫy.)
Biến thể và từ gần giống
Bóng (tính từ): có độ sáng, phản chiếu ánh sáng.
- Mặt bàn bóng loáng. (Mặt bàn sáng, nhẵn.)
Bẩy (tính từ): (ít dùng riêng) thường đi với "bóng" để tạo thành từ láy "bóng bẩy" mang nghĩa nhấn mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Lộng lẫy: đẹp một cách rực rỡ, sang trọng.
- Hoa mỹ: (về lời văn) trau chuốt, dùng nhiều hình ảnh đẹp.
- Sáng bóng: có độ sáng, phản chiếu tốt.
Thành ngữ liên quan
- Bóng bẩy nhưng rỗng tuếch: chỉ vẻ ngoài đẹp đẽ nhưng không có nội dung thực chất.
- Bài diễn thuyết bóng bẩy nhưng rỗng tuếch, chẳng có ý nghĩa gì. (Lời văn hoa mỹ nhưng thiếu sâu sắc.)